Phát biểu tại phiên thảo luận “Phong tỏa hàng hải tại eo biển Hormuz: Hệ quả và các kịch bản tiếp theo”, ông Shepovalenko cho rằng dù về mặt kỹ thuật có thể thiết lập phong tỏa trong thời gian ngắn, nhưng việc duy trì sẽ đối mặt nhiều thách thức.
“Một mặt, Mỹ có khả năng kỹ thuật để tổ chức phong tỏa trong thời gian ngắn, nhưng mặt khác điều này đi kèm rủi ro lớn. Iran có những phương tiện đáp trả rất đáng chú ý, gồm tên lửa đạn đạo chống hạm”, hãng TASS dẫn lời ông.
Theo chuyên gia này, các tên lửa của Iran có thể đạt tốc độ Mach 3-5 trên mặt nước. Mỗi tên lửa mang đầu đạn khoảng 0,5 tấn, có khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc vô hiệu hóa tàu sân bay đối phương.
Ông Shepovalenko cho rằng xét về năng lực, Mỹ có thể triển khai phong tỏa nhờ lực lượng hải quân hiện có. Tuy nhiên, vấn đề chính là duy trì lâu dài.
Ông phân tích việc triển khai lực lượng ở tiền phương, tương tự như Hạm đội 7 của Mỹ tại Nhật Bản, sẽ khiến chi phí tăng khoảng 1/3 và làm hao mòn trang thiết bị nhanh hơn. Ngoài ra, thủy thủ đoàn cũng cần nghỉ ngơi, không thể duy trì hoạt động liên tục trên biển.
Cùng ngày, tàu chở dầu Silly City của Iran, với sự hỗ trợ của hải quân nước này đã tiến vào vùng biển lãnh hải bất chấp lệnh phong tỏa của Mỹ. Hoạt động được cho là diễn ra an toàn, dù phía Mỹ tìm cách ngăn chặn.
Trước đó, ngày 18/4, lực lượng vũ trang Iran tuyên bố đã khôi phục quyền kiểm soát quân sự đối với eo biển Hormuz sau khi Mỹ áp đặt phong tỏa. Sau đó, Iran thông báo đóng cửa eo biển này từ tối 18/4 cho đến khi lệnh phong tỏa của Mỹ được dỡ bỏ hoàn toàn.
Ngày 21/4, phóng viên Moussa Assi của hãng tin Al Mayadeen cho biết trở ngại chính đối với việc khởi động vòng đàm phán thứ 2 là lệnh phong tỏa các cảng của Iran. Theo ông, có khả năng Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ dỡ bỏ phong tỏa vào thời điểm sát khi lệnh ngừng bắn hết hiệu lực ngày 22/4.





In bài viết