Giá hồ tiêu hôm nay 8.9.2026: Cao nhất 137.000 đồng/kg
Giá hồ tiêu hôm nay 8.9.2026 dự kiến tiếp tục giữ vùng 135.000–137.000 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) cao nhất, thị trường vẫn chờ lực mua mới.
Giá hồ tiêu hôm nay 8.9.2026 dự kiến tiếp tục ổn định tại các vùng sản xuất trọng điểm nếu đầu ngày chưa xuất hiện điều chỉnh mới. Mặt bằng thu mua hiện dao động từ 135.000–137.000 đồng/kg.

Hình minh họa
Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục giữ mức cao nhất với 137.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay phía sau ở 136.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) và Bình Phước (Đồng Nai) cùng duy trì 135.000 đồng/kg.
Phiên 7.9 cũng ghi nhận thị trường trong nước không thay đổi, tiếp tục nằm trong vùng 135.000–137.000 đồng/kg. Giá thế giới cùng ngày cũng khá yên ắng khi các thị trường xuất khẩu lớn giữ nguyên mức chào.
Bảng giá hồ tiêu hôm nay 8.9.2026
Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
Gia Lai | 135.000 đồng/kg | 0 |
Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 135.000 đồng/kg | 0 |
Đắk Lắk | 136.500 đồng/kg | 0 |
Bình Phước (Đồng Nai) | 135.000 đồng/kg | 0 |
Đắk Nông (Lâm Đồng) | 137.000 đồng/kg | 0 |
Trung bình | 135.700 đồng/kg | 0 |
Giá tiêu xô tính theo đầu giá. Đơn vị: đồng/kg.
Khoảng cách giữa nơi có giá cao nhất và thấp nhất hiện chỉ 2.000 đồng/kg, cho thấy thị trường chưa có sự phân hóa lớn giữa các vùng nguyên liệu.
Giá tiêu tiếp tục tích lũy trong vùng hẹp
Những phiên đầu tháng 9 đang diễn ra khá yên ắng. Sau đợt giảm cuối tháng 8, giá hồ tiêu đã tạm tìm được vùng cân bằng quanh 135.000–137.000 đồng/kg.
Điểm đáng chú ý là mốc 135.000 đồng/kg tiếp tục được giữ tại Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) và Bình Phước (Đồng Nai). Đây đang là vùng hỗ trợ quan trọng nhất của thị trường trong ngắn hạn.
Việc giá không tiếp tục giảm là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, chuỗi phiên đứng yên cũng cho thấy lực mua chưa đủ mạnh để kéo thị trường trở lại vùng 138.000–140.000 đồng/kg.
Nếu hoạt động thu gom của doanh nghiệp cải thiện trong những phiên tới, giá có thể nhích lên. Ngược lại, khi giao dịch vẫn chậm, trạng thái tích lũy hiện tại có thể tiếp tục kéo dài.
Đắk Nông vẫn cách mốc 140.000 đồng/kg khoảng 3.000 đồng
Đắk Nông (Lâm Đồng) vẫn giữ vị trí dẫn đầu với mức 137.000 đồng/kg nhưng chưa tạo được lực kéo cho toàn thị trường.
Khoảng cách từ vùng giá cao nhất hiện nay tới 140.000 đồng/kg là khoảng 3.000 đồng. So với giữa tháng 8, khi thị trường từng tiến sát mốc này, mức phục hồi cần thiết hiện đã lớn hơn đáng kể.
Trước mắt, 138.000 đồng/kg sẽ là ngưỡng đầu tiên cần chinh phục. Nếu Đắk Nông lấy lại mốc này và Đắk Lắk đồng thời tăng, thị trường có thể xuất hiện tâm lý tích cực hơn.
Quan trọng hơn, các khu vực đang đứng tại 135.000 đồng/kg cũng cần tăng theo. Một nhịp đi lên đồng thuận giữa nhiều vùng sẽ đáng tin cậy hơn một phiên tăng cục bộ.
Giá hồ tiêu thế giới đi ngang
Trên thị trường quốc tế, phiên gần nhất ngày 7.9 không ghi nhận biến động mới tại các nguồn cung lớn.
Tiêu đen Lampung của Indonesia giữ mức 6.929 USD/tấn, tiêu trắng Muntok ở 9.487 USD/tấn. Brazil duy trì tiêu đen ở 5.750 USD/tấn, trong khi Malaysia giữ tiêu đen ASTA ở 9.350 USD/tấn và tiêu trắng ASTA ở 12.200 USD/tấn.
Thị trường | Chủng loại | Giá gần nhất |
|---|---|---|
Indonesia | Tiêu đen Lampung | 6.929 USD/tấn |
Indonesia | Tiêu trắng Muntok | 9.487 USD/tấn |
Brazil | Tiêu đen | 5.750 USD/tấn |
Malaysia | Tiêu đen ASTA | 9.350 USD/tấn |
Malaysia | Tiêu trắng ASTA | 12.200 USD/tấn |
Việt Nam | Tiêu đen 500 gr/l | 6.100 USD/tấn |
Việt Nam | Tiêu đen 550 gr/l | 6.200 USD/tấn |
Việt Nam | Tiêu trắng | 9.000 USD/tấn |
Các mức trên là giá gần nhất ngày 7.9.2026, chưa phải bảng giá được xác nhận trong ngày 8.9.
Đáng chú ý, giá tiêu đen Brazil vẫn thấp hơn khá nhiều so với giá chào của Việt Nam. Đây là yếu tố tạo sức ép cạnh tranh đối với hàng Việt Nam tại một số thị trường nhập khẩu.
Tuy nhiên, việc giá quốc tế không tiếp tục giảm cho thấy thị trường thế giới hiện chưa phát đi tín hiệu tiêu cực mới.
Xuất khẩu tháng 8 vẫn tăng so với cùng kỳ
Một điểm hỗ trợ đáng chú ý đến từ hoạt động xuất khẩu.
Trong tháng 8.2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 23.000 tấn hồ tiêu, thu về 148 triệu USD, với giá xuất khẩu bình quân 6.505 USD/tấn. So với tháng 7, lượng xuất khẩu giảm 0,7%, kim ngạch giảm 1,2% và giá bình quân giảm 0,6%.
Tuy nhiên, nếu so với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu vẫn tăng 5,8% và giá trị tăng 5,3%. Đây là tín hiệu cho thấy sức mua quốc tế chưa suy yếu rõ rệt dù giá bình quân có phần điều chỉnh.
Đối với thị trường trong nước, hoạt động xuất khẩu sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng. Nếu doanh nghiệp đẩy mạnh gom hàng phục vụ các hợp đồng cuối năm, giá nguyên liệu có thể nhận thêm lực hỗ trợ.
Nguồn cung thế giới vẫn là yếu tố cần theo dõi
Triển vọng nguồn cung năm 2026 cũng đang nhận được sự chú ý.
Theo thông tin thị trường được cập nhật ngày 7.9, sản lượng hồ tiêu toàn cầu năm 2026 được dự báo thấp hơn những ước tính đưa ra đầu năm. Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ đều ghi nhận áp lực từ thời tiết bất lợi và năng suất giảm.
Nguồn cung không quá dồi dào là yếu tố có thể hỗ trợ giá trong trung hạn. Dù vậy, tác động tới giá trong nước còn phụ thuộc vào nhu cầu mua hàng thực tế, lượng tồn kho và sức cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu.
Vì vậy, việc giá hiện đứng yên không đồng nghĩa thị trường thiếu hoàn toàn động lực. Cung – cầu trong những tháng cuối năm vẫn có thể khiến mặt bằng giá thay đổi khá nhanh.
Giá tiêu Ấn Độ hôm nay
Tại thị trường Ấn Độ, giá niêm yết bằng rupee tiếp tục không thay đổi theo dữ liệu cập nhật.
Loại tiêu | Giá | Thay đổi | Quy đổi |
|---|---|---|---|
Garbled | 71.400 rupee/tạ | 0 | 204.254 đồng/kg |
Gram/lít | 68.400 rupee/tạ | 0 | 195.672 đồng/kg |
Ungarbled | 69.400 rupee/tạ | 0 | 198.533 đồng/kg |
Đơn vị: Rupee (INR)/tạ. Giá quy đổi VNĐ/kg được tính theo tỷ giá Vietcombank tại thời điểm cập nhật.
Garbled tiếp tục có mức quy đổi cao nhất với 204.254 đồng/kg. Ungarbled đạt 198.533 đồng/kg, còn Gram/lít ở mức 195.672 đồng/kg.
Mặt bằng quy đổi tại Ấn Độ cao hơn đáng kể so với giá tiêu xô trong nước. Tuy nhiên, các con số chỉ mang tính tham khảo bởi còn có sự khác nhau về phẩm cấp sản phẩm, điều kiện thương mại và tỷ giá.
Giá hồ tiêu sắp tới tăng hay giảm?
Trong ngắn hạn, vùng 135.000–137.000 đồng/kg tiếp tục là khoảng giá quan trọng nhất.
Ở chiều giảm, 135.000 đồng/kg đang là vùng hỗ trợ. Nếu Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) và Bình Phước (Đồng Nai) tiếp tục giữ được mức này, khả năng thị trường tạo vùng đáy ngắn hạn sẽ rõ hơn.
Ở chiều tăng, mốc 138.000 đồng/kg là mục tiêu đầu tiên. Nếu Đắk Nông (Lâm Đồng) vượt lên và Đắk Lắk cùng tăng, tâm lý giao dịch có thể được cải thiện.
Sau đó, vùng 139.000–140.000 đồng/kg sẽ là thử thách lớn hơn.
Bối cảnh quốc tế hiện chưa bất lợi khi giá các thị trường lớn khá ổn định, trong khi nguồn cung năm 2026 vẫn được dự báo không quá dồi dào. Hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong tháng 8 cũng tiếp tục tăng so với cùng kỳ.
Vì vậy, kịch bản đáng chú ý trước mắt vẫn là giá tiếp tục tích lũy trong biên độ hẹp trước khi xuất hiện một lực mua đủ mạnh để xác lập hướng đi mới.





In bài viết