• :
  • :

Ba đột phá chiến lược - nền tảng chuyển đổi mô hình phát triển đất nước

Đại hội XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh đất nước đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển sau gần bốn thập kỷ đổi mới. Những thành tựu tích lũy về kinh tế - xã hội, vị thế quốc tế và niềm tin phát triển vừa tạo nền tảng quan trọng, vừa đặt ra sức ép đổi mới mạnh mẽ hơn.

Trong bối cảnh đó, Văn kiện Đại hội XIV xác định ba đột phá chiến lược: Hoàn thiện thể chế phát triển; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Đây là lựa chọn chiến lược nhằm hình thành các trụ cột gắn kết, tạo năng lực phát triển thực chất cho đất nước trong giai đoạn mới.

daihoixiv.jpg

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định ba đột phá chiến lược: Hoàn thiện thể chế phát triển; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Trong ảnh: Công trường thi công cầu Hồng Hà thuộc Dự án đầu tư xây dựng đường Vành đai 4 - Vùng Thủ đô Hà Nội. Ảnh: Quang Thái

Hoàn thiện thể chế - đột phá của mọi đột phá

Thực tiễn phát triển nhiều năm qua cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc thiếu nguồn lực hay thiếu cơ hội, mà nằm ở việc thể chế chậm đổi mới so với yêu cầu của thực tiễn. Không ít dự án chậm triển khai, không ít sáng kiến bị “mắc kẹt”, không ít nguồn lực xã hội chưa được khơi thông, chủ yếu vì những rào cản thể chế từ thủ tục hành chính phức tạp, pháp luật chồng chéo, xung đột đến tâm lý sợ trách nhiệm trong thực thi công vụ.

Chính vì vậy, đặt hoàn thiện thể chế phát triển lên vị trí đột phá đầu tiên là một lựa chọn có cơ sở lý luận và thực tiễn sâu sắc. Bởi lẽ, thể chế không chỉ là luật pháp, mà là toàn bộ cách thức mà quyền lực được phân bổ và vận hành; là cách Nhà nước tương tác với người dân và doanh nghiệp; là môi trường quyết định việc các nguồn lực có được giải phóng hay bị kìm hãm.

Thể chế phát triển hiện đại trước hết phải là thể chế dự đoán được để người dân và doanh nghiệp có thể yên tâm lập kế hoạch dài hạn; phải minh bạch để mọi quyết định công đều có cơ sở và trách nhiệm rõ ràng; phải ổn định để giảm rủi ro chính sách và cần phải thân thiện để khuyến khích sáng tạo, đầu tư và cống hiến. Một thể chế như vậy không tìm cách kiểm soát mọi hành vi, mà tập trung kiến tạo khuôn khổ, đặt ra chuẩn mực và bảo vệ những nỗ lực làm đúng, làm tốt.

Điểm nhấn quan trọng trong tư duy thể chế của giai đoạn tới là chuyển mạnh từ “quản lý” sang “kiến tạo và đồng hành”, từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ cơ chế xin - cho sang phục vụ gắn với trách nhiệm giải trình. Khi thể chế được thiết kế theo hướng đó, nhà nước không yếu đi, mà ngược lại, trở nên mạnh hơn trong vai trò dẫn dắt phát triển.

Có thể nói, thể chế là đột phá của mọi đột phá. Nếu thể chế không thông, thì nguồn nhân lực khó phát huy được hiệu quả, hạ tầng khó phát huy hết giá trị. Ngược lại, khi thể chế thông suốt, chi phí phát triển sẽ giảm, niềm tin xã hội được củng cố và động lực đổi mới sẽ lan tỏa mạnh mẽ.

Nguồn nhân lực chất lượng cao - nguồn lực nội sinh tiên quyết

Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và chuyển đổi số, lợi thế cạnh tranh của các quốc gia ngày càng ít phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng con người. Đối với Việt Nam, khi thời kỳ dân số vàng đang dần khép lại, bài toán nhân lực không chỉ là bài toán số lượng, mà là bài toán chất lượng và hiệu quả sử dụng.

Nhân lực chất lượng cao không đồng nhất với số năm đào tạo hay số lượng bằng cấp. Cốt lõi của nhân lực chất lượng cao là năng lực tư duy độc lập, khả năng giải quyết vấn đề, tinh thần đổi mới sáng tạo, đạo đức nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Đó là những phẩm chất không thể hình thành chỉ bằng giáo trình, mà cần một môi trường xã hội khuyến khích học tập suốt đời, tôn trọng tri thức và trọng dụng người tài.

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được nhìn nhận trong cả ba không gian: Khu vực công, khu vực doanh nghiệp và toàn xã hội. Trong khu vực công, yêu cầu đặt ra là xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có tư duy quản trị hiện đại, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Một nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính và hiệu quả chính là điều kiện tiên quyết để thể chế phát triển đi vào cuộc sống.

Trong khu vực doanh nghiệp, nhân lực chất lượng cao gắn liền với đội ngũ doanh nhân và người lao động có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Doanh nghiệp không chỉ là nơi tạo việc làm, mà còn là không gian học hỏi, đổi mới và lan tỏa tinh thần sáng tạo.

Ở bình diện xã hội, phát triển nhân lực chất lượng cao đòi hỏi xây dựng một xã hội học tập - nơi mỗi công dân có cơ hội và động lực nâng cao năng lực của mình trong suốt cuộc đời. Khi tri thức trở thành tài sản chung, sức mạnh nội sinh của quốc gia sẽ được nhân lên gấp bội.

Có thể khẳng định rằng, hạ tầng có thể đi tắt, công nghệ có thể mua, nhưng năng lực con người là thứ không thể vay mượn. Đầu tư cho con người vì thế luôn là khoản đầu tư sinh lợi lâu dài nhất cho tương lai đất nước.

Xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại

Nếu thể chế là khung khổ vận hành, con người là chủ thể sáng tạo, thì kết cấu hạ tầng chính là nền móng vật chất của phát triển. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong đầu tư hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông. Tuy nhiên, yêu cầu của giai đoạn phát triển mới đòi hỏi một cách tiếp cận sâu hơn và toàn diện hơn.

Hạ tầng hiện đại không chỉ nhằm giải quyết nhu cầu đi lại hay lưu thông hàng hóa trước mắt, mà phải hướng tới kiến tạo không gian phát triển mới. Đường sá, cảng biển, sân bay không chỉ nối các địa điểm, mà kết nối các vùng kinh tế, các chuỗi giá trị và các cơ hội phát triển. Hạ tầng tốt có thể biến tiềm năng thành lợi thế, biến khoảng cách thành động lực.

Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, hạ tầng số đã trở thành một loại hạ tầng thiết yếu, tương tự như điện và nước trong các giai đoạn phát triển trước. Hạ tầng số đồng bộ, an toàn và thông suốt là điều kiện để kinh tế số, chính phủ số và xã hội số phát triển. Bên cạnh đó, hạ tầng xã hội từ giáo dục, y tế đến nhà ở giữ vai trò bảo đảm chất lượng sống và sự công bằng trong tiếp cận cơ hội phát triển.

Vai trò của Nhà nước trong phát triển hạ tầng không chỉ là đầu tư trực tiếp, mà quan trọng hơn là dẫn dắt, tạo khung và huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội. Tránh đầu tư dàn trải, manh mún; tăng cường liên kết vùng và bảo đảm tính đồng bộ giữa các loại hạ tầng là những yêu cầu then chốt để mỗi đồng vốn đầu tư phát huy hiệu quả cao nhất.

Ba trụ cột mở đường cho kỷ nguyên mới

Ba đột phá chiến lược được Đại hội XIV của Đảng xác định không phải là những mảnh ghép rời rạc, mà hợp thành một chỉnh thể thống nhất: Thể chế mở đường, con người vận hành, hạ tầng nâng đỡ. Khi ba trụ cột này được triển khai đồng bộ, nhất quán và có trọng tâm, sức mạnh tổng hợp của quốc gia sẽ được phát huy.

Quan trọng hơn, ba đột phá chiến lược còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: Phát triển không chỉ là tăng trưởng về lượng, mà là nâng cao chất lượng; không chỉ là chạy nhanh, mà là đi xa và bền vững. Đó chính là lời cam kết của Đại hội XIV của Đảng trong việc biến khát vọng phát triển thành hiện thực, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, tự tin, chủ động và vững vàng hơn trên con đường hội nhập.

Đại hội XIV của Đảng diễn ra trong một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với vận mệnh phát triển của đất nước. Sau gần bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã tích lũy được những thành tựu quan trọng về kinh tế - xã hội, vị thế quốc tế và niềm tin phát triển. Tuy nhiên, chính những thành tựu ấy cũng đặt ra một yêu cầu cấp bách: Đất nước không thể tiếp tục phát triển theo quán tính cũ, mà phải chuyển sang một mô hình phát triển mới với chất lượng cao hơn, bền vững hơn và dựa nhiều hơn vào nội lực.

Trong bối cảnh đó, việc Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định ba đột phá chiến lược: Hoàn thiện thể chế phát triển; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại không chỉ là sự kế thừa tư duy đổi mới, mà còn là một lựa chọn có tính chiến lược, phản ánh quyết tâm chuyển hóa khát vọng phát triển thành năng lực phát triển thực chất. Ba đột phá này không tồn tại như ba lĩnh vực tách rời, mà hợp thành ba trụ cột của mô hình phát triển quốc gia trong kỷ nguyên mới.