Ngay từ câu mở đầu, tác giả đã đặt người đọc trước một khoảnh khắc vừa thiêng liêng vừa xót xa:
“Mẹ ơi, con đã về rồi!”
Một câu nói tưởng như bình thường, nhưng phía sau là 55 năm đằng đẵng. Người con đã trở về, nhưng mẹ không còn đứng nơi cánh cửa quê nhà để đón con. Người mẹ ấy đã đi qua những tháng năm dài mòn mỏi, ôm trong lòng một niềm tin mong manh: Rồi một ngày con sẽ trở lại.
“Nay con về Mẹ chẳng chờ con
Năm mươi lăm năm nơi rừng núi
Đồng đội tìm hoài nhưng đâu thấy
Ngày con về Mẹ chẳng chờ con”
Cái đau của bài thơ không nằm ở sự mất mát của một người lính đã hy sinh, bởi đó là điều mà những người ra trận đã chấp nhận. Cái đau nằm ở cuộc hội ngộ không trọn vẹn. Người con trở về bằng một mẩu xương trên chốt biên cương, còn người mẹ đã hóa thành người thiên cổ sau bao năm ngóng đợi.
Chiến tranh vốn là câu chuyện của những trận đánh, những chiến công, những chiến tuyến. Nhưng ở phía sau tiếng súng là những phận người. Là người lính nằm lại nơi chiến trường. Là người mẹ già mỗi chiều tựa cửa ngóng con. Là những người thân sống suốt đời với một khoảng trống không thể lấp đầy.

Bài thơ không kể về một người lính đơn độc. Tác giả mở rộng câu chuyện thành nỗi đau chung của một thế hệ.
“Trận đánh ấy đâu chỉ mình con
Nhiều đồng đội hy sinh Mẹ ạ
Cả đại đội chỉ còn hai đứa
Nhưng đều mang thương tích suốt đời”
Những câu thơ giản dị nhưng ám ảnh. Không có những lời ca ngợi lớn lao, không có những mỹ từ hào nhoáng, chỉ là lời kể của một người con với mẹ. Nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến nỗi đau trở nên chân thật hơn.
Hình ảnh chiến trường hiện lên khốc liệt:
“Khi chúng con giành được cao điểm
Giặc điên cuồng dội thảm đạn bom
Chúng con chỉ có người và đá
Đá chở che không nổi Mẹ ơi!”
“Người và đá” – một hình ảnh rất đắt. Những người lính trẻ ngày ấy chỉ có lòng dũng cảm và ý chí để đối mặt với bom đạn. Nhưng dù kiên cường đến đâu, con người vẫn là con người.
Thế nhưng giữa cái chết vẫn sáng lên tình đồng đội:
“Chúng con nằm chắn đạn cho nhau
Mong còn một người thôi sống sót
Để mai này về gặp lại Mẹ
Kể Mẹ nghe trận đánh năm nào”
Đó là vẻ đẹp của người lính Việt Nam: trong khoảnh khắc sinh tử vẫn nghĩ đến đồng đội, nghĩ đến ngày trở về, nghĩ đến việc có một người sống sót để kể lại câu chuyện của những người đã nằm xuống.
Tuổi trẻ của một thế hệ đã gửi lại nơi chiến trường. Họ ra đi khi mái tóc còn xanh, khi phía trước còn bao điều chưa kịp trải nghiệm. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã làm nên bình yên hôm nay.

Điều khiến bài thơ lay động nhất chính là hình tượng người mẹ. Mẹ trong bài thơ không chỉ là một người mẹ cụ thể, mà là biểu tượng của hàng triệu bà mẹ Việt Nam từng tiễn con ra trận.
“Con vẫn biết Mẹ mòn mỏi đợi
Chỉ tại con lỡ hẹn ngày về”
Lời xin lỗi của người con khiến người đọc nghẹn lại. Bởi anh đâu có lỗi. Anh đã làm tất cả những gì có thể làm trong một cuộc chiến. Nhưng trong trái tim người con, món nợ với mẹ vẫn còn đó.
“Nay đồng đội đã đón con về
Một mẩu xương trên chốt biên cương”
Người lính trở về không phải bằng bước chân, không phải trong vòng tay mẹ, mà bằng sự nâng niu của đồng đội, bằng sự biết ơn của hôm nay.
Bài thơ khép lại bằng tiếng gọi:
“Con ngàn lần tạ lỗi Mẹ ơi!”
Một tiếng gọi vang lên giữa khói hương, giữa đất trời, giữa quá khứ và hiện tại. Đó không chỉ là lời của một người con với mẹ, mà còn là lời tri ân của cả dân tộc với những người đã hy sinh và những người mẹ đã lặng lẽ chờ đợi.
“Mẹ ơi, con đã về rồi!” không phải là câu chuyện của riêng một liệt sĩ. Đó là câu chuyện của hàng triệu cuộc trở về trong ký ức dân tộc. Có những người con đã trở về trong ngày hòa bình. Có những người trở về sau hàng chục năm bằng hài cốt được tìm thấy.
Và có lẽ, ở một nơi nào đó bình yên hơn, những người mẹ ấy đã gặp lại con mình.
Và lần này, không còn phải chờ đợi nữa.
“Mẹ ơi, con đã về rồi…”




In bài viết