Giá cà phê hôm nay 27.8.2026 giảm trở lại, cao nhất 97.200 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 27.8.2026 giảm đồng loạt 500 đồng/kg tại các vùng trọng điểm, bình quân còn 97.100 đồng/kg; Robusta và Arabica thế giới cũng giảm.
Giá cà phê hôm nay 27.8.2026 giảm đồng loạt 500 đồng/kg tại các vùng trọng điểm, đưa mức bình quân xuống 97.100 đồng/kg; giá Robusta và Arabica thế giới cũng đi xuống.

Hình minh họa
Giá cà phê trong nước ngày 27.8.2026 quay đầu giảm sau nhịp tăng trước đó. Theo bảng giá cập nhật, toàn bộ các vùng sản xuất trọng điểm cùng giảm 500 đồng/kg, kéo giá thu mua bình quân xuống còn 97.100 đồng/kg.
Đắk Nông (Lâm Đồng mới) tiếp tục là khu vực có giá cao nhất với 97.200 đồng/kg. Đắk Lắk và Gia Lai cùng đứng ở mức 97.000 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng có mức thấp nhất là 96.500 đồng/kg.
Trên thị trường thế giới, dữ liệu phiên gần nhất ngày 26.8.2026 cũng cho thấy xu hướng điều chỉnh. Robusta London kỳ hạn tháng 9.2026 giảm xuống 3.742 USD/tấn, trong khi Arabica New York cùng kỳ hạn lùi về 371,40 US cent/lb.
Giá cà phê trong nước ngày 27.8.2026
Thị trường | Giá thu mua (đồng/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
Đắk Lắk | 97.000 | -500 |
Lâm Đồng | 96.500 | -500 |
Gia Lai | 97.000 | -500 |
Đắk Nông (Lâm Đồng mới) | 97.200 | -500 |
Trung bình | 97.100 | -500 |
Tại Đắk Lắk, giá cà phê giảm 500 đồng/kg, xuống mức 97.000 đồng/kg. Gia Lai cũng ghi nhận mức giảm tương tự và cùng được thu mua tại 97.000 đồng/kg.
Lâm Đồng giảm 500 đồng/kg, về 96.500 đồng/kg. Đây tiếp tục là mức thấp nhất trong bốn khu vực được khảo sát.
Đắk Nông (Lâm Đồng mới) cũng giảm 500 đồng/kg, còn 97.200 đồng/kg nhưng vẫn giữ vị trí cao nhất thị trường.
Như vậy, giá cà phê trong nước ngày 27.8.2026 dao động từ 96.500 - 97.200 đồng/kg. Chênh lệch giữa vùng có giá cao nhất và thấp nhất là 700 đồng/kg.
Sau phiên tăng trước đó, thị trường xuất hiện nhịp điều chỉnh nhẹ. Mức cao nhất hiện thấp hơn ngưỡng tâm lý 100.000 đồng/kg khoảng 2.800 đồng/kg.
Robusta London đồng loạt giảm
Theo bảng giá thế giới cập nhật ngày 26.8.2026, Robusta trên sàn London giảm tại tất cả các kỳ hạn được theo dõi. Hợp đồng tháng 9.2026 giảm 48 USD/tấn, tương đương 1,27%, xuống còn 3.742 USD/tấn.
Kỳ hạn | Giá khớp (USD/tấn) | Thay đổi | Tỷ lệ |
Tháng 9.2026 | 3.742 | -48 | -1,27% |
Tháng 11.2026 | 3.691 | -111 | -2,92% |
Tháng 1.2027 | 3.679 | -100 | -2,65% |
Tháng 3.2027 | 3.658 | -94 | -2,51% |
Tháng 5.2027 | 3.641 | -91 | -2,44% |
Đáng chú ý, kỳ hạn tháng 11.2026 giảm mạnh nhất, mất 111 USD/tấn, tương đương 2,92%, xuống 3.691 USD/tấn.
Hợp đồng tháng 1.2027 giảm 100 USD/tấn xuống 3.679 USD/tấn. Các kỳ hạn tháng 3.2027 và tháng 5.2027 cũng lần lượt giảm 94 USD/tấn và 91 USD/tấn.
Riêng hợp đồng tháng 9.2026 dao động trong phiên từ 3.653 - 3.770 USD/tấn trước khi chốt tại 3.742 USD/tấn.
Arabica New York cũng quay đầu giảm
Cùng chiều với Robusta, giá Arabica trên sàn New York giảm ở toàn bộ các kỳ hạn chính trong phiên ngày 26.8.2026. Hợp đồng tháng 9.2026 giảm 6,35 US cent/lb, tương đương 1,68%, xuống 371,40 US cent/lb.
Kỳ hạn | Giá khớp (US cent/lb) | Thay đổi | Tỷ lệ |
Tháng 9.2026 | 371,40 | -6,35 | -1,68% |
Tháng 12.2026 | 335,50 | -6,15 | -1,80% |
Tháng 3.2027 | 321,25 | -5,60 | -1,71% |
Tháng 5.2027 | 316,75 | -4,90 | -1,52% |
Tháng 7.2027 | 313,40 | -4,40 | -1,38% |
Kỳ hạn tháng 12.2026 giảm mạnh nhất theo tỷ lệ, mất 1,80%, xuống 335,50 US cent/lb.
Các hợp đồng giao trong năm 2027 cũng giảm từ 1,38 - 1,71%, cho thấy áp lực điều chỉnh xuất hiện trên toàn bộ nhóm kỳ hạn Arabica được theo dõi.
Giá cà phê chịu sức ép sau nhịp tăng
Diễn biến mới cho thấy thị trường trong nước và thế giới cùng bước vào nhịp điều chỉnh. Trong nước, mức giảm 500 đồng/kg đưa giá bình quân về 97.100 đồng/kg, trong khi giá cao nhất còn 97.200 đồng/kg.
Ở thị trường quốc tế, đáng chú ý nhất là Robusta London tháng 11.2026 giảm gần 3%. Đây là tín hiệu cần theo dõi bởi Robusta có vai trò đặc biệt quan trọng với hoạt động sản xuất và xuất khẩu cà phê của Việt Nam.
Tuy nhiên, mặt bằng giá trong nước hiện vẫn duy trì trên 96.000 đồng/kg tại tất cả các vùng khảo sát. Diễn biến những phiên tiếp theo sẽ phụ thuộc vào biến động trên hai sàn quốc tế, tỷ giá, nhu cầu mua hàng của doanh nghiệp xuất khẩu và lượng hàng thực tế được đưa ra thị trường.





In bài viết