• :
  • :

Điều hành linh hoạt - “lá chắn” của thị trường xăng dầu

Cuộc xung đột tại Trung Đông đầu năm 2026 đã gây cú sốc lớn cho thị trường năng lượng toàn cầu, trong đó có các quốc gia Đông Nam Á. Song mức độ ảnh hưởng giữa các quốc gia khác nhau, chủ yếu phụ thuộc vào năng lực điều hành và chính sách bình ổn giá. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng nhờ khả năng kiểm soát tốt thị trường xăng dầu và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Thành công này đến từ việc triển khai một chiến lược điều hành linh hoạt, kết hợp nhiều công cụ chính sách khác nhau.

Giá dầu thế giới tăng sốc, khu vực chịu áp lực lớn

Căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông từ đầu năm 2026 đã kích hoạt một cơn địa chấn trên thị trường năng lượng toàn cầu.

Giá dầu thô vượt ngưỡng 100 USD/thùng, trong khi giá dầu diesel toàn cầu vụt cao lên mức khoảng 238 USD/thùng vào cuối tháng 3, gấp hơn 2,5 lần so với mức nền 92-95 USD/thùng trước khi xung đột nổ ra.

Người dân Hà Nội đổ xăng dầu tại cửa hàng của Tổng công ty Dầu Việt Nam. Ảnh: ĐỨC ANH

Tại Philippines, quốc gia áp dụng cơ chế thị trường tự do gần như hoàn toàn đối với giá xăng dầu, tác động là nghiêm trọng nhất. Giá nhiên liệu tăng từ hơn 50% đến 80%, buộc Chính phủ phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia. Hệ quả kéo theo là tăng trưởng kinh tế bị điều chỉnh giảm, lạm phát gia tăng, đời sống người dân, đặc biệt là nhóm thu nhập thấp, bị ảnh hưởng nặng nề. 

Ở Thái Lan, dù có Quỹ Nhiên liệu nhằm bình ổn giá nhưng quy mô và khả năng chống chịu của quỹ không đủ lớn để hấp thụ cú sốc kéo dài. Khi quỹ cạn kiệt, giá nhiên liệu tăng đột biến trong thời gian ngắn, gây ra tình trạng người dân đổ xô đi mua xăng, thậm chí xếp hàng xuyên đêm. Chính phủ buộc phải áp dụng các biện pháp hành chính như hạn chế đi lại và kiểm soát xuất khẩu nhiên liệu. Myanmar và Campuchia cũng chứng kiến mức tăng giá nhiên liệu rất cao, từ hơn 50% đến 70%, phản ánh sự thiếu hụt công cụ can thiệp hiệu quả...

Cân bằng giữa giá cả, nguồn cung và ngân sách

Ngay từ trước khi khủng hoảng xảy ra, Việt Nam đã có định hướng rõ ràng về bảo đảm an ninh năng lượng, coi đây là nền tảng cho phát triển kinh tế. Khi giá dầu thế giới bắt đầu biến động mạnh, Chính phủ nhanh chóng đưa ra các giải pháp đồng bộ nhằm vừa bảo đảm nguồn cung, vừa kiểm soát giá cả.

Một trong những công cụ quan trọng nhất là Quỹ Bình ổn giá xăng dầu. Quỹ Bình ổn giá xăng dầu được liên Bộ Công Thương-Tài chính kích hoạt tới 9 lần chỉ trong vòng một tháng, với tổng số tiền chi ra ước tính 5.300 tỷ đồng (khoảng 217 triệu USD). Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, ngân sách nhà nước được tạm ứng trực tiếp vào quỹ với quy mô 8.000 tỷ đồng (khoảng 303 triệu USD) giúp tăng khả năng can thiệp trong giai đoạn khẩn cấp, nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc hoàn trả, tránh tạo gánh nặng dài hạn.

Song song với đó, Chính phủ thực hiện hàng loạt biện pháp tài khóa như giảm thuế nhập khẩu về 0%, cắt giảm thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp về thuế giá trị gia tăng. Ước tính tổng số thu ngân sách bị giảm khoảng 7.200 tỷ đồng/tháng (khoảng 295 triệu USD), song Chính phủ đánh giá là “cần thiết để bình ổn giá cả và giảm áp lực chi phí”.

Một điểm nổi bật khác trong điều hành là cơ chế điều chỉnh giá linh hoạt. Thay vì chờ theo chu kỳ cố định, cơ quan quản lý có thể điều chỉnh giá ngay khi biến động vượt ngưỡng nhất định, thậm chí trong vòng một ngày nếu thị trường biến động mạnh. Cách làm này giúp tránh tình trạng “dồn nén” tăng giá, vốn là nguyên nhân gây sốc thị trường ở một số quốc gia khác. Bên cạnh việc kiểm soát giá, Việt Nam cũng đặc biệt chú trọng bảo đảm nguồn cung. Các doanh nghiệp đầu mối được yêu cầu duy trì nhập khẩu theo kế hoạch, đồng thời tìm kiếm nguồn cung thay thế. Các nhà máy lọc dầu trong nước được chỉ đạo vận hành ở công suất cao nhưng vẫn bảo đảm an toàn. Hệ thống phân phối được giám sát chặt chẽ để tránh tình trạng đầu cơ, găm hàng hay gián đoạn cục bộ.

Nhờ những giải pháp đồng bộ này, giá xăng dầu trong nước dù có tăng nhưng ở mức thấp hơn đáng kể so với nhiều nước trong khu vực, đặc biệt đã nhanh chóng hạ nhiệt sau khi các chính sách phát huy hiệu quả.

Thực tế cho thấy, cách tiếp cận của Việt Nam là sự kết hợp tương đối cân bằng giữa 3 mục tiêu: Bảo vệ người tiêu dùng, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát rủi ro tài khóa. Các chuyên gia đánh giá cao cách điều hành này, cho rằng sự chủ động, kịp thời, phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành là yếu tố then chốt giúp Việt Nam vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu của cuộc khủng hoảng năng lượng. TS Nguyễn Quốc Việt, chuyên gia chính sách công, Trường Đại học kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) bày tỏ, trong bối cảnh khu vực và thế giới chịu tác động nặng nề từ khủng hoảng năng lượng, Việt Nam đã thể hiện năng lực điều hành hiệu quả thông qua các chính sách linh hoạt, kịp thời. Những kết quả đạt được không chỉ giúp ổn định thị trường trong nước mà còn củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp, tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong thời gian tới.

Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu vẫn chưa kết thúc và tiếp tục tiềm ẩn nhiều rủi ro. Giá dầu thế giới còn biến động khó lường, trong khi các điểm nóng địa chính trị như khu vực Trung Đông vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Do đó, TS Lê Quốc Phương, nguyên Phó giám đốc Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Bộ Công Thương đề xuất, Việt Nam cần tiếp tục theo dõi sát tình hình quốc tế, đồng thời nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu quốc gia để tăng khả năng ứng phó.

Đặc biệt, việc phát triển các nguồn năng lượng thay thế và đa dạng hóa nguồn cung cũng là hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường thế giới. Đây không chỉ là giải pháp ngắn hạn mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài đối với an ninh năng lượng quốc gia.

Tags: xăng dầu